Nghĩa của từ "love me little, love me long" trong tiếng Việt
"love me little, love me long" trong tiếng Anh có nghĩa là gì? Hãy cùng Lingoland tìm hiểu nghĩa, phát âm và cách dùng cụ thể của từ này.
love me little, love me long
US /lʌv mi ˈlɪtəl, lʌv mi lɔŋ/
UK /lʌv mi ˈlɪtəl, lʌv mi lɒŋ/
Thành ngữ
yêu ít thôi nhưng yêu thật lâu
used to suggest that a steady, moderate affection is better than a passionate but short-lived one
Ví dụ:
•
I don't need grand gestures every day; just love me little, love me long.
Tôi không cần những cử chỉ hào nhoáng mỗi ngày; chỉ cần yêu tôi ít thôi nhưng yêu thật lâu.
•
Their relationship followed the rule of love me little, love me long, staying strong for decades.
Mối quan hệ của họ tuân theo quy tắc yêu ít thôi nhưng yêu thật lâu, bền vững suốt nhiều thập kỷ.